freedom of assembly

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền tự do hội họp: "freedom of assembly" quyền cơ bản của con người, cho phép các cá nhân tụ tập, họp mặt một cách hòa bình các mục đích chính trị, xã hội, tôn giáo, hoặc văn hóa. Quyền này thường được bảo vệ bởi hiến pháp hoặc luật pháp quốc tế, bao gồm cả quyền yêu cầu chính phủ giải quyết các bất bình.
dụ sử dụng
  • (Các công dân đã thực hiện quyền tự do hội họp của họ để phản đối hòa bình chống lại luật mới.)
  • (Quyền tự do hội họp nền tảng của bất kỳ xã hội dân chủ nào.)
  • (Chính phủ phải tôn trọng bảo vệ quyền tự do hội họp cho tất cả các cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise freedom of assembly": thực hiện quyền tự do hội họp.
    • The group decided to exercise their freedom of assembly by organizing a public meeting. (Nhóm đã quyết định thực hiện quyền tự do hội họp của họ bằng cách tổ chức một cuộc họp công cộng.)
  • "right to freedom of assembly": quyền tự do hội họp.
    • The right to freedom of assembly is guaranteed under Article 20 of the Universal Declaration of Human Rights. (Quyền tự do hội họp được đảm bảo theo Điều 20 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.)
  • "peaceful assembly": hội họp hòa bình (một phần của quyền tự do hội họp).
    • The protest was a peaceful assembly, and no violence occurred. (Cuộc biểu tình một cuộc hội họp hòa bình, không bạo lực xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Assembly (n): cuộc hội họp, tập hợp người.
    • The school held an assembly to discuss the new rules. (Trường đã tổ chức một buổi hội họp để thảo luận về các quy tắc mới.)
  • Freedom (n): sự tự do.
    • Freedom of speech is another important right. (Tự do ngôn luận một quyền quan trọng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Right to assemble: quyền tụ tập.
    • The right to assemble is often linked to freedom of association. (Quyền tụ tập thường liên quan đến quyền tự do hiệp hội.)
  • Peaceful assembly: hội họp hòa bình (nhấn mạnh tính chất không bạo lực).
    • Peaceful assembly is protected by international law. (Hội họp hòa bình được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "freedom of assembly", nhưng có thể dùng: - Gather together: tụ tập lại với nhau. - People gathered together to celebrate the festival. (Mọi người tụ tập lại với nhau để ăn mừng lễ hội.) - Come together: họp mặt, tụ họp. - The community came together to discuss the issue. (Cộng đồng đã họp mặt để thảo luận về vấn đề.)

Thành ngữ liên quan
  • To assemble in peace: hội họp trong hòa bình.
    • The citizens assembled in peace to demand change. (Các công dân đã hội họp trong hòa bình để yêu cầu sự thay đổi.)
  • To petition the government: kiến nghị lên chính phủ (một phần của quyền tự do hội họp).
    • They used their freedom of assembly to petition the government for better healthcare. (Họ đã sử dụng quyền tự do hội họp để kiến nghị chính phủ về việc cải thiện y tế.)